Tổng quan
PVM045 là một trong các dòng bơm piston trục dọc thuộc loạt PVM của Eaton Vickers, được thiết kế cho các hệ thống thủy lực công nghiệp yêu cầu độ ổn định và hiệu suất cao. Dòng bơm này thuộc nhóm máy bơm mạch hở, có khả năng hoạt động ổn định ở áp suất liên tục lên đến 315 bar (4568 psi), đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng công nghiệp nặng.

Đặc điểm kỹ thuật
– Loại bơm: Bơm piston trục dọc
– Áp suất danh định: 315 bar (4568 psi)
– Dòng sản phẩm: PVM045 (thuộc loạt PVM)
– Tính năng nổi bật: Tăng áp suất danh định so với các dòng trước (từ 280 lên 315 bar), tích hợp chức năng kiểm soát công suất và bộ giới hạn mô-men xoắn thủy cơ
– Tuổi thọ vận hành: Đạt 8000 giờ trong điều kiện vận hành công nghiệp tiêu chuẩn
– Thiết kế khung đỡ: Kiểu yên ngựa với ổ trục polymer có lớp lót thép, giúp giảm độ võng và phân bổ tải trọng đều
– Hệ thống điều khiển: Piston điều khiển đơn, giúp giảm tải lên khung đỡ và giảm kích thước tổng thể
Ứng dụng
PVM045 phù hợp với các hệ thống thủy lực công nghiệp đòi hỏi độ ổn định cao, như máy móc chế tạo, thiết bị nâng hạ, hệ thống truyền động công nghiệp, hoặc các ứng dụng có yêu cầu về mô-men xoắn và áp suất cao.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 45,1 (2.75) | ||
| Nominal maximum pressure bar (psi) | 315 (4568) | ||
| Peak pressure bar (psi) | 350 (5000) | ||
| Maximum flow at 1800 rpm — L/min (US gpm) | 76 (20) | ||
| Maximum flow at 1500 rpm — L/min (US gpm) | 65 (17) | ||
| Maximum flow at 1200 rpm — L/min (US gpm) | 49 (13) | ||
| Maximum flow at 1000 rpm — L/min (US gpm) | 42 (11) | ||
| Maximum operating speed (rpm) | 1800 | ||
| Maximum input power at 1800 rpm — kW (hp) | 41 (55) | ||
| Maximum input power at 1500 rpm — kW (hp) | 34 (46) | ||
| Maximum input power at 1200 rpm — kW (hp) | 27 (37) | ||
| Maximum input power at 1000 rpm — kW (hp) | 23 (31) | ||
| Maximum torque at rated pressure — Nm (lb-ft) | 221 (163) | ||
| Approximate dry weight — kg (lb) | 24 (52) | ||
| Maximum flow — flange ports | 115 (30) @ 2600 r/min | ||
| Maximum flow — tube ports | 106 (28) @ 2400 r/min | ||
| Maximum speed — standard/quiet version (rpm) | 1800 | ||
| Maximum speed — high-speed version (rpm) | 2600 | ||
| Minimum speed (rpm) | 0 | ||
| Nominal pressure (bar) | 315 | ||
| Peak pressure (bar) | 350 | ||
| Rotating-group inertia (kg·cm²) | 36.2 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.